Sacu Sporting (Nữ)
Estonia
Sacu Sporting (Nữ) Resultados mais recentes
Sacu Sporting (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sacu Sporting (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) ghi trung bình 2.14 bàn mỗi trận
Sacu Sporting (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Sacu Sporting (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 32 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.86 bàn mỗi trận
Sacu Sporting (Nữ) đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sacu Sporting (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 5.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Sacu Sporting (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 15% đối với Sacu Sporting (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Sacu Sporting (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 100% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 72% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sacu Sporting (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Sacu Sporting (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Sacu Sporting (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 72% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Sacu Sporting (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 2.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 1.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Sacu Sporting (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Sacu Sporting (Nữ) có trung bình 1.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sacu Sporting (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 26:9 | 17 | 16 | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 22:12 | 10 | 15 | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:9 | 5 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 5 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:21 | -12 | 7 | |
| 6 | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:21 | -15 | 1 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs